Bản dịch của từ Devaluative trong tiếng Việt

Devaluative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devaluative(Adjective)

dɪvˈæljuːətˌɪv
dɪˈvæɫjuətɪv
01

Giảm giá trị hoặc mức độ quan trọng của một điều gì đó

Tending to decrease the worth or value of something

Ví dụ
02

Diễn đạt hoặc ám chỉ sự giảm sút về địa vị hoặc tầm quan trọng

Expressing or implying a reduction in status or importance

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là sự giảm giá trị

Relating to or characterized by devaluation

Ví dụ