Bản dịch của từ Diapause trong tiếng Việt

Diapause

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diapause(Noun)

dˈaɪəpɑz
dˈaɪəpɑz
01

Một giai đoạn mà sự phát triển bị tạm ngưng ở côn trùng, các loài không xương sống khác hoặc phôi động vật có vú, thường xảy ra khi điều kiện môi trường không thuận lợi (ví dụ thiếu thức ăn, lạnh hay khô hạn).

A period of suspended development in an insect other invertebrate or mammal embryo especially during unfavourable environmental conditions.

生长暂停期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Diapause(Verb)

dˈaɪəpɑz
dˈaɪəpɑz
01

(động từ) chỉ hành động của côn trùng hoặc động vật khác khi chúng tạm ngưng phát triển hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian, thường để sống sót qua điều kiện khắc nghiệt (ví dụ mùa lạnh hoặc khô).

Of an insect or other animal undergo a period of suspended development.

昆虫或动物在不活动中暂停发育的时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh