Bản dịch của từ Different rocks trong tiếng Việt

Different rocks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Different rocks(Noun)

dˈɪfərənt rˈɒks
ˈdɪfɝənt ˈrɑks
01

Đá có sự khác biệt về thành phần, hình dạng hoặc nguồn gốc.

Rocks that are not the same they vary in composition appearance or origin

Ví dụ
02

Các loại đá có những đặc tính và tính chất đặc trưng

Types of stones that have distinct characteristics and properties

Ví dụ
03

Vật liệu địa chất khác nhau về thành phần khoáng vật

Geological materials differing from one another in mineral content

Ví dụ