Bản dịch của từ Difficulty inspection trong tiếng Việt

Difficulty inspection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Difficulty inspection(Noun)

dˈɪfɪkəlti ɪnspˈɛkʃən
ˈdɪfɪkəɫti ˌɪnˈspɛkʃən
01

Tình trạng hay điều kiện gặp khó khăn, một thách thức hoặc rào cản.

The state or condition of being difficult a challenge or obstacle

Ví dụ
02

Một vấn đề hoặc tình huống gây ra sự căng thẳng hoặc khó khăn.

A problem or situation that causes distress or struggle

Ví dụ
03

Một ví dụ về điều gì đó khó thực hiện.

An instance or example of something that is hard to do

Ví dụ