diffuseness
Noun
diffuseness (Noun)
/dˈɪfəsənsəz/
/dˈɪfəsənsəz/
AI
Ví dụ
Tính phân tán của mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp của giới trẻ hôm nay.The diffuseness of social media impacts communication among young people today.
Sự phân tán trong các hoạt động cộng đồng không giúp gắn kết xã hội.The diffuseness in community activities is not helping social cohesion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diffuseness" được hiểu là trạng thái hoặc khả năng lan tỏa, phân tán của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, thuật ngữ này thường chỉ tính chất rườm rà, thiếu sự tập trung trong bài viết hoặc phát biểu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "diffuseness" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phong cách diễn đạt và ưu tiên trong việc sử dụng từ có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.