Bản dịch của từ Diffusive trong tiếng Việt
Diffusive

Diffusive(Adjective)
Điều đó khuếch tán điều gì đó; phổ biến.
That diffuses something; disseminating.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diffusive" có nghĩa là thuộc về sự khuếch tán, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả quá trình mà các chất, năng lượng hoặc thông tin lan rộng qua không gian hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không khác biệt về cách viết so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, "diffusive" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng vật lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong các ứng dụng hóa học và sinh học.
Từ "diffusive" bắt nguồn từ tiếng Latin "diffusus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "diffundere", có nghĩa là "phân tán" hoặc "lan rộng". Tiền tố "dis-" có nghĩa là "khắp nơi", còn "fundere" có nghĩa là "đổ". Sự kết hợp này phản ánh quá trình lan tỏa hay phân tán. Trong ngữ cảnh hiện đại, "diffusive" được sử dụng để mô tả tính chất của các hiện tượng vật lý và hóa học liên quan đến sự phân chia hoặc lan truyền của các chất.
Từ "diffusive" xuất hiện với tần suất thấp trong các component của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi chủ yếu tập trung vào ngôn ngữ tự nhiên hơn là thuật ngữ khoa học. Trong Reading và Listening, thuật ngữ này có thể được gặp trong các bài liên quan đến vật lý hoặc hóa học, liên quan đến quá trình khuếch tán. Thông thường, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự lan tỏa của chất lỏng hoặc khí trong môi trường nhất định, chủ yếu trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.
Họ từ
Từ "diffusive" có nghĩa là thuộc về sự khuếch tán, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả quá trình mà các chất, năng lượng hoặc thông tin lan rộng qua không gian hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không khác biệt về cách viết so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, "diffusive" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng vật lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong các ứng dụng hóa học và sinh học.
Từ "diffusive" bắt nguồn từ tiếng Latin "diffusus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "diffundere", có nghĩa là "phân tán" hoặc "lan rộng". Tiền tố "dis-" có nghĩa là "khắp nơi", còn "fundere" có nghĩa là "đổ". Sự kết hợp này phản ánh quá trình lan tỏa hay phân tán. Trong ngữ cảnh hiện đại, "diffusive" được sử dụng để mô tả tính chất của các hiện tượng vật lý và hóa học liên quan đến sự phân chia hoặc lan truyền của các chất.
Từ "diffusive" xuất hiện với tần suất thấp trong các component của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi chủ yếu tập trung vào ngôn ngữ tự nhiên hơn là thuật ngữ khoa học. Trong Reading và Listening, thuật ngữ này có thể được gặp trong các bài liên quan đến vật lý hoặc hóa học, liên quan đến quá trình khuếch tán. Thông thường, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự lan tỏa của chất lỏng hoặc khí trong môi trường nhất định, chủ yếu trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.
