Bản dịch của từ Diffusive trong tiếng Việt
Diffusive

Diffusive (Adjective)
Mang tính lan truyền, tỏa ra hoặc làm cho lan rộng; mô tả sự phân tán, truyền bá (ý tưởng, chất, mùi, ánh sáng...) sang khu vực xung quanh.
That diffuses something; disseminating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diffusive" có nghĩa là thuộc về sự khuếch tán, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả quá trình mà các chất, năng lượng hoặc thông tin lan rộng qua không gian hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không khác biệt về cách viết so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, "diffusive" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng vật lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong các ứng dụng hóa học và sinh học.
Họ từ
Từ "diffusive" có nghĩa là thuộc về sự khuếch tán, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả quá trình mà các chất, năng lượng hoặc thông tin lan rộng qua không gian hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không khác biệt về cách viết so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, "diffusive" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng vật lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong các ứng dụng hóa học và sinh học.
