Bản dịch của từ Diffusive trong tiếng Việt

Diffusive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diffusive(Adjective)

dɪfjˈusɪv
dɪfjˈusɪv
01

Mang tính lan truyền, tỏa ra hoặc làm cho lan rộng; mô tả sự phân tán, truyền bá (ý tưởng, chất, mùi, ánh sáng...) sang khu vực xung quanh.

That diffuses something; disseminating.

扩散的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn đạt dài dòng, hay dùng nhiều lời; mở rộng, lan man (thường mang nghĩa hơi tiêu cực khi nói ai đó nói dài dòng, lặp lại).

Involving or employing many words; expansive, discursive; (in negative sense) long-winded.

冗长的,话多的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả thứ gì đó được lan rộng hoặc phân tán khắp một khu vực rộng lớn hoặc trong một số đông người; tức là không tập trung mà trải ra khắp nơi.

That is spread or dispersed across a wide area or among a large number of people.

扩散的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ