Anh - Việt

Bản dịch của từ Diffusor trong tiếng Việt

diffusor

NounAdjective

diffusor (Noun)

/dˈɪfjusɚ/
/dˈɪfjusɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để khuếch tán, làm tán đều cái gì đó, thường là ánh sáng hoặc âm thanh, để không còn tập trung ở một chỗ mà trải rộng và nhẹ nhàng hơn.

a device that diffuses something especially light or sound.

Ví dụ
Thiết bị khuếch tán đã cải thiện chất lượng âm thanh tại trung tâm cộng đồng.The diffusor improved sound quality in the community center during events.
Thiết bị khuếch tán mới đã không hoạt động tốt cho buổi hòa nhạc ngoài trời.The new diffusor did not work well for the open-air concert.

diffusor (Adjective)

/dˈɪfjusɚ/
/dˈɪfjusɚ/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) có khả năng làm tán xạ, phân tán ánh sáng hoặc âm thanh một cách nhẹ nhàng, khiến ánh sáng/âm thanh trở nên mềm mại, không chói hay không tập trung vào một điểm.

causing light or sound to be softly dispersed.

Ví dụ
Bộ khuếch tán trong phòng làm dịu ánh sáng chói trong cuộc họp.The diffusor in the room softened the harsh lighting during the meeting.
Âm nhạc không đủ khuếch tán cho đám đông lớn tại buổi hòa nhạc.The music was not diffusor enough for the large crowd at the concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh