diffusor
diffusor (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để khuếch tán, làm tán đều cái gì đó, thường là ánh sáng hoặc âm thanh, để không còn tập trung ở một chỗ mà trải rộng và nhẹ nhàng hơn.
a device that diffuses something especially light or sound.
diffusor (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Diffusor" (tiếng Anh: "diffuser") là một thiết bị hoặc vật liệu dùng để phân tán hoặc khuếch tán ánh sáng, âm thanh, hoặc chất lỏng. Trong ngữ cảnh ánh sáng, diffusor giúp tạo ra ánh sáng mềm mại, giảm độ chói và tạo hiệu ứng đồng nhất. Trong âm học, diffusor điều chỉnh sóng âm nhằm cải thiện chất lượng âm thanh trong không gian. Ở Anh, từ "diffuser" được sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực mỹ thuật và thiết kế không gian, trong khi tại Mỹ, từ này thường liên quan đến công nghệ và công nghiệp.