Bản dịch của từ Digestive upset trong tiếng Việt

Digestive upset

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digestive upset(Noun)

daɪdʒˈɛstɨv ˈʌpsˌɛt
daɪdʒˈɛstɨv ˈʌpsˌɛt
01

Một tình trạng thể chất hoặc tinh thần làm gián đoạn hoạt động bình thường của hệ tiêu hóa.

A physical or emotional condition that disrupts the normal functioning of the digestive system.

Ví dụ

Digestive upset(Phrase)

daɪdʒˈɛstɨv ˈʌpsˌɛt
daɪdʒˈɛstɨv ˈʌpsˌɛt
01

Một cụm từ dùng để mô tả cảm giác bất an hoặc khó chịu trong dạ dày.

A phrase used to describe an unsettled feeling or discomfort in the stomach.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh