Bản dịch của từ Digital era trong tiếng Việt

Digital era

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital era(Phrase)

dˈɪdʒɪtəl ˈɛrɐ
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈɛrə
01

Một giai đoạn với việc sử dụng công nghệ số rộng rãi khắp nơi

A period characterized by widespread use of digital technology.

这是一个数字技术广泛应用的时期。

Ví dụ
02

Một thời đại đặc trưng bởi sự chuyển đổi từ phương tiện truyền thống sang kỹ thuật số trong truyền thông và giao tiếp.

This marks an era of transition from traditional media to digital communication.

一个由传统媒介向数字媒介和通信转变的时代

Ví dụ
03

Thời đại công nghệ số ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa và kinh tế

An era where digital technology has a profound impact on culture and the economy.

这是一个数字科技对文化和经济产生深远影响的时代。

Ví dụ