Bản dịch của từ Digital shopping trong tiếng Việt

Digital shopping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital shopping(Phrase)

dˈɪdʒɪtəl ʃˈɒpɪŋ
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈʃɑpɪŋ
01

Mua sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các nền tảng điện tử như trang web hoặc ứng dụng di động

Buying products or services through electronic platforms such as websites or mobile apps

Ví dụ
02

Quá trình mua hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến bằng thiết bị kỹ thuật số

The process of purchasing goods or services online using digital devices

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động thương mại điện tử thay vì tại các cửa hàng thực tế

Engaging in commerce activities digitally instead of in physical stores

Ví dụ