Bản dịch của từ Dilapidated sofa trong tiếng Việt

Dilapidated sofa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dilapidated sofa(Noun)

daɪlˈæpɪdˌeɪtɪd sˈəʊfɐ
dɪˈɫæpəˌdeɪtɪd ˈsoʊfə
01

Một loại ghế hoặc sofa được sử dụng trong các ngôi nhà, văn phòng và những không gian khác.

A type of seat or couch used in homes offices and other settings

Ví dụ
02

Một ghế dài bọc nệm có tựa lưng và tay vịn dành cho hai người hoặc hơn.

A long upholstered seat with a back and arms for two or more people

Ví dụ
03

Một món đồ nội thất dành cho hai hoặc nhiều người ngồi, thường có lưng tựa và tay vịn.

A piece of furniture for seating two or more persons typically with a back and arms

Ví dụ