Bản dịch của từ Couch trong tiếng Việt

Couch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couch(Noun)

kˈaʊtʃ
ˈkaʊtʃ
01

Một người chuyên đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho người khác, thường về một lĩnh vực cụ thể

Someone who offers advice or training to others, usually in a specific field.

有人在某个特定领域为他人提供建议或指导。

Ví dụ
02

Một chiếc ghế dài có lớp đệm để ngồi cho ba người hoặc hơn

A long upholstered piece of furniture designed to seat three or more people.

一款长长的软垫家具,用于容纳三人或以上的座位

Ví dụ
03

Đặt xuống hoặc để vào một vị trí nhất định

To put down or place at a specific location

放下或放到指定的位置

Ví dụ