couch
couch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đặt nằm xuống
Lay down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
couch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của couch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
couch | couches |
Kết hợp từ của couch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ghế sofa nhồi quá nhiều overstuffed couch | Chúng tôi ngồi trên chiếc ghế sofa quá đầy trong bữa tiệc thứ Bảy tuần trước. We sat on the overstuffed couch during the party last Saturday. |
ghế sofa mềm soft couch | Chúng tôi ngồi trên chiếc ghế sofa mềm trong cuộc họp cộng đồng tuần trước. We sat on the soft couch during the community meeting last week. |
ghế sofa có thể chuyển thành giường pull-out couch | Chúng tôi đã ngủ trên ghế sofa kéo ra trong buổi đoàn tụ gia đình mùa hè trước. We slept on the pull-out couch during the family reunion last summer. |
ghế sofa da leather couch | Bạn tôi đã mua một chiếc ghế sofa da mới cho phòng khách. My friend bought a new leather couch for his living room. |
ghế sofa thoải mái comfy couch | Trong bài thi nói IELTS, tôi nói về việc ngồi trên một chiếc ghế sofa thoải mái với bạn bè trong phòng khách của tôi. In my IELTS speaking test, I talked about sitting on a comfy couch with friends in my living room. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "couch" trong tiếng Anh chỉ một loại đồ nội thất dùng để ngồi hoặc nằm, thường có đệm và tựa lưng. Trong tiếng Anh Mỹ, "couch" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "sofa" thường được ưa chuộng hơn để chỉ cùng một vật dụng. Về mặt âm thanh, phát âm của cả hai từ có sự khác biệt nhẹ, nhưng nghĩa và cách sử dụng của chúng khá tương đồng trong ngữ cảnh gia đình và nội thất.