Bản dịch của từ Couch trong tiếng Việt

Couch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couch (Noun)

kˈaʊtʃ
kˈaʊtʃ
01

Một món đồ nội thất dài, bọc đệm, dùng cho vài người cùng ngồi — thường đặt ở phòng khách để ngồi nghỉ, xem TV hoặc tiếp khách.

A long upholstered piece of furniture for several people to sit on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cỏ thô, có rễ bò lan rộng rất dai, thường mọc hoang và có thể trở thành cỏ dại khó diệt trong vườn.

A coarse grass with long creeping roots, which can be a serious weed in gardens.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Couch (Verb)

kˈaʊtʃ
kˈaʊtʃ
01

Hạ mũi giáo hoặc vũ khí xuống vị trí sẵn sàng tấn công; đưa giáo về tư thế chuẩn bị đâm/truy kích đối phương.

Lower (a spear) to the position for attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn đạt hoặc trình bày một ý tưởng bằng ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt cụ thể (thường dùng để nói rằng điều gì đó được diễn đạt theo một phong cách nhất định).

Express (something) in language of a specified style.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trong thêu) cố định một sợi chỉ lên vải bằng cách khâu một sợi chỉ khác lên trên để giữ sợi đó nằm phẳng trên mặt vải.

(in embroidery) fix (a thread) to a fabric by stitching it down flat with another thread.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đặt nằm xuống

Lay down.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một phương pháp điều trị đục thủy tinh thể (cataract) cũ: bằng cách đẩy thủy tinh thể xuống và ra sau, làm lệch khỏi đường trục của đồng tử.

Treat (a cataract) by pushing the lens of the eye downwards and backwards, out of line with the pupil.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ