Bản dịch của từ Couch trong tiếng Việt
Couch
Noun [U/C]

Couch(Noun)
kˈaʊtʃ
ˈkaʊtʃ
01
Một người thường xuyên đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho người khác, thường trong một lĩnh vực cụ thể
Someone giving advice or training to others, typically in a particular field.
有人会在某个特定领域为他人提供建议或培训。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
