Bản dịch của từ Dine in trong tiếng Việt

Dine in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dine in(Phrase)

dˈaɪn ˈɪn
ˈdaɪn ˈɪn
01

Tham gia vào các sự kiện ẩm thực xã hội

To participate in social dining events

Ví dụ
02

Ăn tại chỗ ở nhà hàng hoặc tại nhà thay vì mang đi

To eat a meal in a restaurant or at home rather than take it away

Ví dụ
03

Ăn tối ở một nơi cụ thể

To have dinner in a specific place

Ví dụ