Bản dịch của từ Dining experience trong tiếng Việt

Dining experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dining experience(Noun)

dˈaɪnɪŋ ɛkspˈiərɪəns
ˈdaɪnɪŋ ɛkˈspɪriəns
01

Một bữa ăn diễn ra tại nhà hàng hoặc nơi thưởng thức ẩm thực khác, tập trung vào trải nghiệm chung và không khí thoải mái.

A meal takes place at a restaurant or other dining venue, focusing on the overall experience and ambiance.

这是一场在餐厅或其他美食场所举行的用餐体验,强调的是整体享受和氛围感。

Ví dụ
02

Quá trình thưởng thức món ăn trong không gian xã hội, thường đi kèm với dịch vụ và không khí chung.

The process of eating and drinking in a social context usually involves both the service and the setting.

在社交场合中享用食物的过程,通常包括服务和氛围

Ví dụ
03

Một dịp thưởng thức ẩm thực và đồ uống như một sự kiện đặc biệt hoặc niềm vui riêng biệt.

An occasion related to food and drinks is held as a special event or an exciting experience.

这是一次与美食饮品相关的特殊活动或令人难忘的体验。

Ví dụ