Bản dịch của từ Direct marketing trong tiếng Việt
Direct marketing
Noun [U/C]

Direct marketing(Noun)
dɚˈɛkt mˈɑɹkətɨŋ
dɚˈɛkt mˈɑɹkətɨŋ
01
Một hình thức quảng cáo trong đó doanh nghiệp giao tiếp trực tiếp với khách hàng qua nhiều phương tiện truyền thông khác nhau.
This is a form of advertising where businesses engage directly with customers through various channels.
这是一种企业通过多种媒体直接与客户沟通的广告方式。
Ví dụ
Ví dụ
