directivity
Noun
directivity (Noun)
/ˌdaɪ.rɪkˈtɪ.vɪ.ti/
/ˌdaɪ.rɪkˈtɪ.vɪ.ti/
AI
Ví dụ
Tính chỉ đạo trong bài phát biểu của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người tại cuộc họp cộng đồng.The directivity of her speech inspired many at the community meeting.
Tính chỉ đạo của anh ấy không giúp giải quyết các vấn đề xã hội đã thảo luận.His directivity did not help resolve the social issues discussed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "directivity" là danh từ, dùng để chỉ đặc tính hoặc khả năng trong đó một tín hiệu âm thanh hoặc sóng điện từ phát ra theo một hướng nhất định. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử và âm thanh. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh kỹ thuật, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong văn viết, có thể thấy sự khác biệt nhỏ về ngữ pháp và cách sử dụng trong một số tài liệu học thuật hoặc kỹ thuật.