Anh - Việt
directives
Noun
directives (Noun)
/daɪrˈɛktɪvz/
/daɪˈrɛktɪvz/
AI
Nghĩa 01
hướng dẫn hoặc lệnh chính thức do một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền đưa ra
official instructions or orders given by a person or organization with authority
Ví dụ
Bộ Y tế đã ban hành các chỉ thị mới về phòng cúm.The Health Ministry issued new directives for flu prevention.
Hội đồng thành phố đã phớt lờ các chỉ thị của chuyên gia về trạm xe buýt an toàn hơn.The city council ignored experts' directives about safer bus stops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các nguyên tắc định hướng trong khảo sát năm 2024 của Maya thúc đẩy quyền tiếp cận thư viện công bằng.Maya's 2024 survey directives promoted equal access to public libraries.
Diễn đàn thanh niên không có nguyên tắc định hướng rõ ràng về sự tử tế trên mạng.The youth forum had no clear directives for online kindness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một hướng dẫn hành chính được ban hành để kiểm soát hoặc quản lý các hoạt động trong một tổ chức hoặc hệ thống
an administrative instruction issued to control or manage activities in an organization or system
Ví dụ
Liên Hợp Quốc ban hành các chỉ thị xã hội mới để hướng dẫn tình nguyện viên hỗ trợ người tị nạn.The United Nations issued new social directives to guide refugee volunteers.
Chính quyền thành phố không ban hành chỉ thị y tế công cộng rõ ràng cho các trung tâm cộng đồng.The city government issued no clear public health directives for community centers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa