Bản dịch của từ Dirty air trong tiếng Việt

Dirty air

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty air(Noun)

dˈɜːti ˈeə
ˈdɝti ˈɛr
01

Không khí không an toàn để hít thở do có sự hiện diện của các chất độc hại.

Air that is unhealthy to breathe due to the presence of harmful substances

Ví dụ
02

Điều kiện khí quyển góp phần vào sự suy thoái môi trường

Atmospheric conditions that contribute to environmental degradation

Ví dụ
03

Không khí bị ô nhiễm bởi các chất độc hại như khói, hóa chất và bụi.

Air that is contaminated with pollutants such as smoke chemicals and dust

Ví dụ