Bản dịch của từ Dirty air trong tiếng Việt
Dirty air
Noun [U/C]

Dirty air(Noun)
dˈɜːti ˈeə
ˈdɝti ˈɛr
Ví dụ
02
Điều kiện khí quyển góp phần vào sự suy thoái môi trường
Atmospheric conditions that contribute to environmental degradation
Ví dụ
Dirty air

Điều kiện khí quyển góp phần vào sự suy thoái môi trường
Atmospheric conditions that contribute to environmental degradation