Bản dịch của từ Disadvantaged trong tiếng Việt
Disadvantaged
Adjective

Disadvantaged(Adjective)
dˌɪsɐdvˈɑːntɪdʒd
ˈdɪsədˌvæntɪdʒd
01
Có nguy cơ, dễ bị tổn thương hoặc bị bỏ rơi
At risk vulnerable to harm or neglect
Ví dụ
02
Đang có bất lợi trong một tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Having a disadvantage in a particular situation or context
Ví dụ
