Anh - Việt
disadvantaged
Adjective
disadvantaged (Adjective)
/dˌɪsɐdvˈɑːntɪdʒd/
/ˈdɪsədˌvæntɪdʒd/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh kém may mắn nhận học bổng để học tại Đại học Harvard.Many disadvantaged students receive scholarships to attend Harvard University.
Gia đình khó khăn không phải lúc nào cũng có điều kiện chăm sóc sức khỏe tốt.Disadvantaged families do not always have access to quality healthcare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có nguy cơ, dễ bị tổn thương hoặc bị bỏ rơi
At risk vulnerable to harm or neglect
Ví dụ
Học sinh thiệt thòi thường cần hỗ trợ thêm trong lớp tiếng Anh.Disadvantaged students often need extra help in English classes.
Không phải tất cả gia đình thiệt thòi đều nhận được hỗ trợ của chính phủ.Not all disadvantaged families receive government support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đang có bất lợi trong một tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Having a disadvantage in a particular situation or context
Ví dụ
Học sinh thiệt thòi cần được hỗ trợ nhiều hơn trong bài nói IELTS.Disadvantaged students need more support in IELTS speaking tests.
Nhóm người gặp khó khăn không phải lúc nào cũng có cơ hội giáo dục bình đẳng.Disadvantaged groups do not always get equal education chances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa