disarm
disarm (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disarm (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disarm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disarm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disarmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disarmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disarms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disarming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disarm" có nghĩa là tước vũ khí hoặc làm cho ai đó trở nên vô hại. Trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này chỉ hành động vô hiệu hóa vũ khí của đối phương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "disarm" có cùng hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm /dɪsˈɑːrm/ (Mỹ) và /dɪsˈɑːm/ (Anh). Từ này thường được sử dụng trong chính trị và quân sự để mô tả quá trình giải trừ vũ khí hoặc tạo điều kiện thương lượng hòa bình.