Bản dịch của từ Disarm trong tiếng Việt
Disarm

Disarm(Noun)
Disarm(Verb)
Dạng động từ của Disarm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disarm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disarmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disarmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disarms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disarming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disarm" có nghĩa là tước vũ khí hoặc làm cho ai đó trở nên vô hại. Trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này chỉ hành động vô hiệu hóa vũ khí của đối phương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "disarm" có cùng hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm /dɪsˈɑːrm/ (Mỹ) và /dɪsˈɑːm/ (Anh). Từ này thường được sử dụng trong chính trị và quân sự để mô tả quá trình giải trừ vũ khí hoặc tạo điều kiện thương lượng hòa bình.
Từ "disarm" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "disarmare", trong đó "dis-" có nghĩa là "không" và "armare" có nghĩa là "vũ trang". Sự kết hợp này phản ánh hành động tước vũ khí hoặc làm mất khả năng chiến đấu. Từ thế kỷ 15, "disarm" đã được sử dụng để chỉ việc tước vũ khí trong bối cảnh quân sự và sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác, như tâm lý xã hội, nhằm ám chỉ việc làm dịu sự thù địch hay căng thẳng.
Từ "disarm" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và viết, nơi liên quan đến chủ đề an ninh và hòa bình. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đề cập đến việc tước vũ khí hoặc làm giảm khả năng gây hại. Ngoài ra, "disarm" cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực tâm lý, như việc làm giảm căng thẳng hoặc sự thù địch trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "disarm" có nghĩa là tước vũ khí hoặc làm cho ai đó trở nên vô hại. Trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này chỉ hành động vô hiệu hóa vũ khí của đối phương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "disarm" có cùng hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm /dɪsˈɑːrm/ (Mỹ) và /dɪsˈɑːm/ (Anh). Từ này thường được sử dụng trong chính trị và quân sự để mô tả quá trình giải trừ vũ khí hoặc tạo điều kiện thương lượng hòa bình.
Từ "disarm" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "disarmare", trong đó "dis-" có nghĩa là "không" và "armare" có nghĩa là "vũ trang". Sự kết hợp này phản ánh hành động tước vũ khí hoặc làm mất khả năng chiến đấu. Từ thế kỷ 15, "disarm" đã được sử dụng để chỉ việc tước vũ khí trong bối cảnh quân sự và sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác, như tâm lý xã hội, nhằm ám chỉ việc làm dịu sự thù địch hay căng thẳng.
Từ "disarm" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và viết, nơi liên quan đến chủ đề an ninh và hòa bình. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đề cập đến việc tước vũ khí hoặc làm giảm khả năng gây hại. Ngoài ra, "disarm" cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực tâm lý, như việc làm giảm căng thẳng hoặc sự thù địch trong giao tiếp.
