Anh - Việt

Bản dịch của từ Disbar trong tiếng Việt

disbar

Verb

disbar (Verb)

/dɪsbˈɑɹ/
/dˌɪsbˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Tước (giấy phép hành nghề luật sư) — ngăn không cho ai tiếp tục hành nghề luật sư hoặc tham gia vào một nghề luật pháp vì vi phạm pháp luật hoặc quy tắc đạo đức.

Exclude (someone) from something.

Ví dụ
John đã bị trục xuất khỏi câu lạc bộ vì vi phạm các quy tắc.John was disbarred from the club for breaking the rules.
Luật sư đã bị tước quyền vì hành vi phi đạo đức trong phòng xử án.The lawyer was disbarred for unethical behavior in the courtroom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tước quyền hành nghề luật sư của một người (loại họ ra khỏi hàng ngũ luật sư), khiến họ không còn được phép hành nghề pháp luật nữa.

Expel (a barrister) from the Bar, so that they no longer have the right to practise law.

Ví dụ
Luật sư vô đạo đức đã bị tước quyền vì biển thủ tiền.The unethical lawyer was disbarred for embezzling funds.
Sau khi bị tước quyền, anh ta không còn có thể đại diện cho khách hàng trước tòa.After being disbarred, he could no longer represent clients in court.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của disbar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

disbar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

disbarred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

disbarred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

disbars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

disbarring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh