disbar
disbar (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disbar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disbar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disbarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disbarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disbars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disbarring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disbar" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc tước quyền hành nghề luật sư của một cá nhân bởi cơ quan quản lý luật pháp, thường vì lý do vi phạm quy định hoặc đạo đức nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "disbar" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, sự chú ý tới thực tiễn và quy trình liên quan có thể thay đổi giữa hai khu vực này.