Anh - Việt

Bản dịch của từ Disbarment trong tiếng Việt

disbarment

Noun

disbarment (Noun)

/dɪsbˈɑɹmnt/
/dɪsbˈɑɹmnt/
AI

Nghĩa 01

Trong lĩnh vực pháp luật, “disbarment” là việc tước quyền hành nghề luật sư — nghĩa là một luật sư bị loại ra khỏi hội luật sư (bar association) và không còn được phép hành nghề, thường là hình phạt vì hành vi sai trái hoặc vi phạm nghề nghiệp.

law The disqualification of a lawyer from membership in a bar association usually as punishment for wrongdoing the result of being disbarred.

Ví dụ
Việc cấm hành nghề của John Smith đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng pháp lý năm ngoái.The disbarment of John Smith shocked the entire legal community last year.
Việc cấm hành nghề không ảnh hưởng đến các luật sư khác trong công ty.The disbarment does not affect other lawyers in the firm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh