disbarment
disbarment (Noun)
Nghĩa 01
Trong lĩnh vực pháp luật, “disbarment” là việc tước quyền hành nghề luật sư — nghĩa là một luật sư bị loại ra khỏi hội luật sư (bar association) và không còn được phép hành nghề, thường là hình phạt vì hành vi sai trái hoặc vi phạm nghề nghiệp.
law The disqualification of a lawyer from membership in a bar association usually as punishment for wrongdoing the result of being disbarred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disbarment" là thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi thu hồi giấy phép hành nghề luật sư của một cá nhân, thường do vi phạm nghiêm trọng các quy tắc ứng xử nghề nghiệp hoặc hành vi sai trái có tính chất pháp lý. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng giữa hai phiên bản này. Disbarment ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp và uy tín của luật sư, khiến họ không thể hành nghề hợp pháp.