Bản dịch của từ Discharge notice trong tiếng Việt
Discharge notice

Discharge notice (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discharge notice (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thư thông báo giải phóng (discharge notice) là tài liệu chính thức thông báo về việc một cá nhân hoặc một tổ chức được phép rời khỏi tình trạng giam giữ, chăm sóc y tế hoặc hợp đồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và pháp luật. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này khá nhất quán về mặt nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong ngữ âm giữa hai biến thể này.
Thư thông báo giải phóng (discharge notice) là tài liệu chính thức thông báo về việc một cá nhân hoặc một tổ chức được phép rời khỏi tình trạng giam giữ, chăm sóc y tế hoặc hợp đồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và pháp luật. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này khá nhất quán về mặt nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong ngữ âm giữa hai biến thể này.
