Bản dịch của từ Disconnect air circulator trong tiếng Việt

Disconnect air circulator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnect air circulator(Noun)

dˈɪskənˌɛkt ˈeə sˈɜːkjʊlˌeɪtɐ
ˈdɪskəˌnɛkt ˈɛr ˈsɝkjəˌɫeɪtɝ
01

Một cơ chế được sử dụng để điều khiển luồng và phân phối không khí.

A mechanism used to control the flow and distribution of air

Ví dụ
02

Một thiết bị được thiết kế để hỗ trợ hoặc cải thiện việc thông gió.

An appliance designed to facilitate or enhance ventilation

Ví dụ
03

Một thiết bị làm gián đoạn luồng không khí trong một khu vực xác định.

A device that disrupts airflow in a specified area

Ví dụ