Bản dịch của từ Discontinue your work trong tiếng Việt
Discontinue your work
Verb

Discontinue your work(Verb)
dˈɪskəntˌɪnjuː jˈɔː wˈɜːk
ˈdɪskənˌtɪnju ˈjʊr ˈwɝk
01
Để chấm dứt việc cung cấp hoặc sẵn có của một thứ gì đó
To terminate the supply or availability of something
Ví dụ
Ví dụ
