Bản dịch của từ Discounting trong tiếng Việt
Discounting

Discounting(Verb)
Coi (một khả năng, sự kiện hoặc người) là không đáng được xem xét vì nó thiếu độ tin cậy.
Regard a possibility fact or person as being unworthy of consideration because it lacks credibility.
Dạng động từ của Discounting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Discount |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Discounted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Discounted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Discounts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Discounting |
Discounting(Noun)
Hành động loại bỏ xác suất hoặc tầm quan trọng.
The action of dismissing probability or significance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "discounting" trong tiếng Anh chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, đề cập đến việc giảm giá trị hiện tại của một khoản thu nhập trong tương lai bằng cách áp dụng tỷ lệ chiết khấu. "Discounting" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết lẫn phát âm, nhưng việc sử dụng từ này có thể thay đổi trong các bối cảnh cụ thể. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường gặp trong phân tích đầu tư, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các thảo luận về chi phí cơ hội và giá trị thời gian của tiền bạc.
Từ "discounting" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "discomputare", có nghĩa là "tính toán lại". Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thể hiện hành động giảm giá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai thông qua quá trình tính toán. Lịch sử của từ này có nguồn gốc từ hoạt động thương mại, nơi việc áp dụng tỷ lệ chiết khấu giúp xác định giá trị hợp lý của một tài sản. Hiện nay, "discounting" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán để đánh giá giá trị của dòng tiền tương lai.
Từ "discounting" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Reading, nơi đề cập đến thương mại hoặc tài chính. Trong ngữ cảnh kinh doanh, "discounting" thường được dùng để chỉ quá trình giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng. Ngoài ra, từ này cũng liên quan đến lĩnh vực kinh tế, đặc biệt trong các thuật ngữ tài chính như "discounting cash flows".
Họ từ
Thuật ngữ "discounting" trong tiếng Anh chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, đề cập đến việc giảm giá trị hiện tại của một khoản thu nhập trong tương lai bằng cách áp dụng tỷ lệ chiết khấu. "Discounting" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết lẫn phát âm, nhưng việc sử dụng từ này có thể thay đổi trong các bối cảnh cụ thể. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường gặp trong phân tích đầu tư, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các thảo luận về chi phí cơ hội và giá trị thời gian của tiền bạc.
Từ "discounting" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "discomputare", có nghĩa là "tính toán lại". Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thể hiện hành động giảm giá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai thông qua quá trình tính toán. Lịch sử của từ này có nguồn gốc từ hoạt động thương mại, nơi việc áp dụng tỷ lệ chiết khấu giúp xác định giá trị hợp lý của một tài sản. Hiện nay, "discounting" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán để đánh giá giá trị của dòng tiền tương lai.
Từ "discounting" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Reading, nơi đề cập đến thương mại hoặc tài chính. Trong ngữ cảnh kinh doanh, "discounting" thường được dùng để chỉ quá trình giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng. Ngoài ra, từ này cũng liên quan đến lĩnh vực kinh tế, đặc biệt trong các thuật ngữ tài chính như "discounting cash flows".
