Bản dịch của từ Discrepancy numbers trong tiếng Việt
Discrepancy numbers
Noun [U/C]

Discrepancy numbers(Noun)
dɪskrˈɛpənsi nˈʌmbəz
ˈdɪskrəpənsi ˈnəmbɝz
01
Thiếu sự tương thích hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều sự kiện.
A lack of compatibility or similarity between two or more facts
Ví dụ
02
Trạng thái hoặc chất lượng của việc khác biệt hoặc không đồng ý.
The state or quality of being different or disagreeing
Ví dụ
03
Sự không nhất quán hoặc sai lệch trong dữ liệu hoặc số liệu
An inconsistency or variance in data or numbers
Ví dụ
