Bản dịch của từ Disengaging from a vehicle trong tiếng Việt

Disengaging from a vehicle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disengaging from a vehicle(Phrase)

dˈɪsɪnɡˌeɪdʒɪŋ frˈɒm ˈɑː vˈɛhɪkəl
ˈdɪsɪnˌɡeɪdʒɪŋ ˈfrɑm ˈɑ ˈvɛhɪkəɫ
01

Tách mình ra khỏi một phương tiện giao thông

To separate oneself from a mode of transport

Ví dụ
02

Hành động rời khỏi một phương tiện như ô tô hoặc xe tải.

The act of leaving a vehicle such as a car or truck

Ví dụ
03

Ra khỏi xe một cách có chủ đích

To exit a vehicle in a deliberate manner

Ví dụ