ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disengaging from a vehicle
Tách mình ra khỏi một phương tiện giao thông
To separate oneself from a mode of transport
Hành động rời khỏi một phương tiện như ô tô hoặc xe tải.
The act of leaving a vehicle such as a car or truck
Ra khỏi xe một cách có chủ đích
To exit a vehicle in a deliberate manner