Bản dịch của từ Disguises perception trong tiếng Việt

Disguises perception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disguises perception(Noun)

dˈɪsɡaɪzɪz pəsˈɛpʃən
ˈdɪsˌɡaɪzɪz pɝˈsɛpʃən
01

Cách mà một điều gì đó được nhìn nhận, hiểu hoặc diễn giải.

The way in which something is regarded understood or interpreted

Ví dụ
02

Nhận thức tâm lý là khả năng nhìn, nghe hoặc trở nên nhận biết về một điều gì đó thông qua các giác quan.

Mental awareness the ability to see hear or become aware of something through the senses

Ví dụ
03

Một ấn tượng tạo ra trên ai đó là một cách nhìn nhận điều gì đó.

An impression produced on someone a way of perceiving something

Ví dụ