Bản dịch của từ Disguises perception trong tiếng Việt
Disguises perception
Noun [U/C]

Disguises perception(Noun)
dˈɪsɡaɪzɪz pəsˈɛpʃən
ˈdɪsˌɡaɪzɪz pɝˈsɛpʃən
01
Cách mà một điều gì đó được nhìn nhận, hiểu hoặc diễn giải.
The way in which something is regarded understood or interpreted
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ấn tượng tạo ra trên ai đó là một cách nhìn nhận điều gì đó.
An impression produced on someone a way of perceiving something
Ví dụ
