Bản dịch của từ Disgusting view trong tiếng Việt

Disgusting view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disgusting view(Noun)

dɪsɡˈʌstɪŋ vjˈuː
ˈdɪsˌɡəstɪŋ ˈvju
01

Một trải nghiệm chứng kiến điều gì đó thô bạo hoặc xúc phạm.

An experience of observing something indelicate or offensive

Ví dụ
02

Một góc nhìn gây ra sự ghê tởm hoặc chán ghét

A visual perspective that causes disgust or distaste

Ví dụ
03

Một cảnh tượng khó chịu hoặc ghê tởm khi nhìn thấy.

A view that is unpleasant or revolting to see

Ví dụ