diskette
Noun
diskette (Noun)
/dɪskˈɛt/
/dɪskˈɛt/
AI
Ví dụ
Tôi đã lưu dự án của mình trên một đĩa mềm vào năm 1995.I saved my project on a diskette in 1995.
Nhiều người không còn sử dụng đĩa mềm để lưu trữ dữ liệu nữa.Many people do not use diskette anymore for data storage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bố tôi đã sử dụng một đĩa mềm cho máy tính đầu tiên năm 1985.My father used a diskette for his first computer in 1985.
Nhiều người không còn sử dụng đĩa mềm để lưu trữ dữ liệu.Many people do not use a diskette anymore for data storage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diskette (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diskette | diskettes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Diskette, còn được gọi là đĩa mềm, là một phương tiện lưu trữ dữ liệu hình tròn có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong máy tính cá nhân từ thập niên 1970 đến đầu những năm 2000. Diskette có phiên bản phổ biến là 3.5 inch và 5.25 inch. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ lưu trữ, diskette đã trở nên lỗi thời và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.