Bản dịch của từ Dislike of disco trong tiếng Việt

Dislike of disco

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dislike of disco(Phrase)

dˈɪslaɪk ˈɒf dˈɪskəʊ
ˈdɪsˌɫaɪk ˈɑf ˈdɪskoʊ
01

Cảm giác chán ghét hoặc không thích đối với âm nhạc và văn hóa disco

A feeling of aversion or distaste toward disco music and culture

Ví dụ
02

Một biểu đạt hoặc tuyên bố về sự không thích nhạc disco

An expression or declaration of not liking disco

Ví dụ
03

Một sở thích nhất định cho các thể loại nhạc khác thay vì nhạc disco

A specific preference for other music genres over disco

Ví dụ