Bản dịch của từ Disloyalty trong tiếng Việt
Disloyalty
Noun [U/C]

Disloyalty(Noun)
dɪslˈɔɪəlti
dɪˈsɫɔɪəɫti
Ví dụ
02
Một hành động không trung thành
An act of disloyalty
Ví dụ
03
Chất lượng của sự không trung thành, phản bội niềm tin hoặc lòng trung thành.
The quality of being disloyal betrayal of trust or allegiance
Ví dụ
