Bản dịch của từ Dispatch summary trong tiếng Việt
Dispatch summary
Noun [U/C]

Dispatch summary(Noun)
dɪspˈætʃ sˈʌməri
ˈdɪsˌpætʃ ˈsəmɝi
Ví dụ
02
Tóm tắt những quyết định đã được đưa ra hoặc hành động đã thực hiện trong một thông báo cụ thể.
A summary of the decisions made or actions taken in a particular dispatch
Ví dụ
