Bản dịch của từ Dispatch summary trong tiếng Việt
Dispatch summary
Noun [U/C]

Dispatch summary(Noun)
dɪspˈætʃ sˈʌməri
ˈdɪsˌpætʃ ˈsəmɝi
Ví dụ
Ví dụ
03
Tóm tắt những quyết định đã được đưa ra hoặc hành động đã thực hiện trong một thông báo cụ thể.
A summary of the decisions made or actions taken in a particular dispatch
Ví dụ
