Bản dịch của từ Display cabinet trong tiếng Việt

Display cabinet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display cabinet(Noun)

dˈɪspleɪ kˈæbɪnˌɛt
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈkæbəˌnɛt
01

Một món đồ nội thất có mặt kính và mặt trước dùng để trưng bày đồ vật

A piece of furniture with glass sides and front used to display items

Ví dụ
02

Một tủ trưng bày và lưu trữ đồ vật thường có trong cửa hàng hoặc bảo tàng

A cabinet where objects can be shown and stored typically in a shop or museum

Ví dụ
03

Tủ kính để trưng bày đồ vật một cách dễ nhìn

A glassfronted cupboard for exhibiting items in a visible manner

Ví dụ