Bản dịch của từ Display tray trong tiếng Việt
Display tray
Noun [U/C]

Display tray(Noun)
dˈɪspleɪ trˈeɪ
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈtreɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái khay nông dùng để đựng các vật dụng nhằm trưng bày hoặc giới thiệu.
A shallow container used for holding items for display or presentation
Ví dụ
