Bản dịch của từ Disregard storytelling trong tiếng Việt

Disregard storytelling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregard storytelling(Noun)

dˈɪsrɪɡəd stˈɔːrɪtˌɛlɪŋ
ˈdɪsrɪɡɝd ˈstɔriˌtɛɫɪŋ
01

Hành động không chú ý đến một điều gì đó là sự lơ là.

The act of paying no attention to something neglect

Ví dụ
02

Thiếu sự cân nhắc hoặc chú ý

A lack of consideration or attention

Ví dụ
03

Sự thờ ơ đối với một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể

Indifference to a particular subject or issue

Ví dụ