Bản dịch của từ Disregard storytelling trong tiếng Việt
Disregard storytelling
Noun [U/C]

Disregard storytelling(Noun)
dˈɪsrɪɡəd stˈɔːrɪtˌɛlɪŋ
ˈdɪsrɪɡɝd ˈstɔriˌtɛɫɪŋ
Ví dụ
02
Thiếu sự cân nhắc hoặc chú ý
A lack of consideration or attention
Ví dụ
03
Sự thờ ơ đối với một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể
Indifference to a particular subject or issue
Ví dụ
