Bản dịch của từ Disrupt trong tiếng Việt
Disrupt
Verb

Disrupt(Verb)
dˈɪsrʌpt
ˈdɪsˌrəpt
Ví dụ
03
Ngăn chặn điều gì đó tiếp diễn theo cách thông thường của nó
To prevent something from continuing in its usual way
阻止某事一如既往地继续下去
Ví dụ
Disrupt

Ngăn chặn điều gì đó tiếp diễn theo cách thông thường của nó
To prevent something from continuing in its usual way
阻止某事一如既往地继续下去