disrupted
disrupted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disrupted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disrupt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disrupted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disrupted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disrupts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disrupting |
disrupted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bị gián đoạn" (disrupted) là một từ tiếng Anh diễn tả trạng thái xảy ra khi một quy trình, hoạt động hay hệ thống bị ngăn chặn hoặc làm gián đoạn, dẫn đến sự không ổn định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này tương tự nhau nhưng trong tiếng Anh Anh, "disrupted" có thể ám chỉ đến những yếu tố ngoài ý muốn như thời tiết ảnh hưởng đến giao thông. Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, từ này thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi cách thức hoạt động truyền thống.