Bản dịch của từ Dissimilation trong tiếng Việt

Dissimilation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissimilation(Noun)

dɪsˌɪmɪlˈeɪʃən
dɪˌsɪməˈɫeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ