Bản dịch của từ Dissimilation trong tiếng Việt

Dissimilation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissimilation(Noun)

dɪsˌɪmɪlˈeɪʃən
dɪˌsɪməˈɫeɪʃən
01

Quá trình hoặc kết quả của việc trở nên khác biệt

The process or result of becoming dissimilar

Ví dụ
02

Một hiện tượng ngôn ngữ trong đó các âm thanh tương tự trong một từ trở nên ít giống nhau hơn

A linguistic phenomenon where similar sounds in a word become less similar

Ví dụ
03

Hành động giảm sự giống nhau hoặc tương tự giữa các sự vật

The act of reducing similarity or likeness between things

Ví dụ