Bản dịch của từ Distant echo trong tiếng Việt

Distant echo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant echo(Noun)

dˈɪstənt ˈɛkoʊ
dˈɪstənt ˈɛkoʊ
01

Tiếng vang là âm thanh phát ra sau khi bị phản xạ qua các bề mặt, thường xuất phát từ một nơi xa xôi.

The sound that you hear after it has bounced off surfaces, usually coming from a distant place.

这是被反射后听到的声音,通常来自遥远的地方,是经过多次反响传来的声音。

Ví dụ
02

Một ký ức hay suy nghĩ còn sót lại và vang vọng từ quá khứ.

A memory or thought that lingers echoes from the past.

这是来自过去,仍在心头回响的回忆或思绪。

Ví dụ
03

Một tác động hoặc kết quả kéo dài lâu sau khi sự kiện ban đầu đã xảy ra.

An effect or result that lingers long after the initial event.

一种在最初事件之后仍持续很长时间的影响或结果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh