Bản dịch của từ Distant relative trong tiếng Việt

Distant relative

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant relative (Noun)

dˈɪstənt ɹˈɛlətɨv
dˈɪstənt ɹˈɛlətɨv
01

Một người là thành viên của cùng một gia đình nhưng không liên quan chặt chẽ.

A person who is a member of the same family but not closely related.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh