distress
distress (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của distress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | distress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | distressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | distressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | distresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | distressing |
distress (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của distress (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
distress | - |
Kết hợp từ của distress (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự đau khổ cá nhân personal distress | Nỗi đau cá nhân của cô ấy ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội của cô ấy. Her personal distress affected her social interactions negatively. |
tê cực considerable distress | Cô ấy đã trải qua rất nhiều sự đau khổ trong bài kiểm tra nói. She experienced considerable distress during the speaking test. |
nỗi đau lớn immense distress | Người làm công tác xã hội chứng kiến sự đau khổ to lớn trong cộng đồng người vô gia cư. The social worker witnessed immense distress among the homeless population. |
sự lo lắng rõ ràng obvious distress | Nỗi đau rõ ràng của sinh viên đã được thấy trong buổi thuyết trình nhóm. The student's obvious distress was seen during the group presentation. |
khủng hoảng tài chính financial distress | Nhiều gia đình đã gặp khó khăn tài chính trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008. Many families faced financial distress during the 2008 economic crisis. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distress" thường được sử dụng để chỉ trạng thái lo lắng, đau khổ hoặc khổ sở về tâm lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể ám chỉ đến sự tổn thương cảm xúc do hành vi của người khác gây ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "distress" được sử dụng giống nhau nhưng có thể thể hiện cách phát âm khác nhau: ở Mỹ, âm "a" có thể ngắn hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thức, các tài liệu y tế và tâm lý.