Bản dịch của từ Distribute away trong tiếng Việt

Distribute away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distribute away(Phrase)

dˈɪstrɪbjˌuːt ˈɔːwˌeɪ
ˈdɪstrəbˌjut ˈɑˌweɪ
01

Rắc hoặc phân tán một cái gì đó trên một diện rộng

To spread or disperse something over a wide area

Ví dụ
02

Phát hoặc phân phát một cái gì đó cho nhiều người hoặc địa điểm.

To give or hand out something to many people or places

Ví dụ
03

Phân bổ tài nguyên hoặc công việc cho các cá nhân hoặc nhóm khác nhau.

To allocate resources or tasks to different people or groups

Ví dụ