Bản dịch của từ Distrustful alliance trong tiếng Việt

Distrustful alliance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distrustful alliance(Phrase)

dɪstrˈʌstfəl ˈɔːliəns
dɪˈstrəstfəɫ ˈɔɫjəns
01

Một thỏa thuận hoặc quan hệ đối tác được hình thành khi thiếu sự tin tưởng vào ý định của bên kia.

An agreement or partnership formed with a lack of confidence in the other partys intentions

Ví dụ
02

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự nghi ngờ và thiếu tin tưởng giữa các bên.

A relationship characterized by suspicion and lack of trust between parties

Ví dụ
03

Một nỗ lực hợp tác được đánh dấu bởi sự nghi ngờ hoặc hoài nghi lẫn nhau.

A collaborative effort that is marked by mutual doubt or skepticism

Ví dụ