Bản dịch của từ Disturbing times trong tiếng Việt

Disturbing times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disturbing times(Phrase)

dɪstˈɜːbɪŋ tˈaɪmz
ˈdɪstɝbɪŋ ˈtaɪmz
01

Một thời đại đầy sự bất an và lo lắng trong xã hội.

An era marked by discomfort or anxiety in society

Ví dụ
02

Thời kỳ bất ổn xã hội hoặc chính trị đáng kể

A time of significant social or political unrest

Ví dụ
03

Một thời kỳ đầy rối ren hay biến động

A period characterized by turmoil or upheaval

Ví dụ