Bản dịch của từ Disunite aspirations trong tiếng Việt

Disunite aspirations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disunite aspirations(Noun)

dˈɪsjuːnˌaɪt ˌæspərˈeɪʃənz
ˈdɪsəˌnaɪt ˌæspɝˈeɪʃənz
01

Mong muốn hoặc hoài bão mãnh liệt để đạt được điều gì đó

A strong desire or ambition to achieve something.

一种强烈的渴望或追求某事的野心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự khao khát hay mong muốn một đặc điểm hoặc kết quả nhất định

A craving or longing for a particular quality or outcome.

对某种品质或结果的渴望或向往

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mục tiêu hoặc mục đích mà cá nhân hoặc nhóm hướng đến để hoàn thành

A goal or destination that an individual or group aims to reach.

个人或团队努力实现的目标或任务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa