Bản dịch của từ Disunite aspirations trong tiếng Việt
Disunite aspirations
Noun [U/C]

Disunite aspirations(Noun)
dˈɪsjuːnˌaɪt ˌæspərˈeɪʃənz
ˈdɪsəˌnaɪt ˌæspɝˈeɪʃənz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự khao khát hay mong muốn một đặc điểm hoặc kết quả nhất định
A craving or longing for a particular quality or outcome.
对某种品质或结果的渴望或向往
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mục tiêu hoặc mục đích mà cá nhân hoặc nhóm hướng đến để hoàn thành
A goal or destination that an individual or group aims to reach.
个人或团队努力实现的目标或任务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
