Bản dịch của từ Disunite aspirations trong tiếng Việt
Disunite aspirations
Noun [U/C]

Disunite aspirations(Noun)
dˈɪsjuːnˌaɪt ˌæspərˈeɪʃənz
ˈdɪsəˌnaɪt ˌæspɝˈeɪʃənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mục tiêu hoặc mục đích mà một cá nhân hoặc nhóm hướng tới để đạt được
A goal or target that an individual or group aims to achieve.
这是个人或团队努力追求达到的一个目标或目的地。
Ví dụ
