Bản dịch của từ Diverge trong tiếng Việt

Diverge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverge(Verb)

dɪvˈɜːdʒ
dɪˈvɝdʒ
01

Khác nhau về ý kiến, tính cách, hình thức hoặc phát triển.

To differ in opinion character form or development

Ví dụ
02

Rẽ ra khỏi một tuyến đường khác, đặc biệt là tuyến chính, và đi theo hướng khác.

To separate from another route especially a main one and go in a different direction

Ví dụ
03

Di chuyển hoặc mở rộng theo các hướng khác nhau từ một điểm chung.

To move or extend in different directions from a common point

Ví dụ