Bản dịch của từ Divestment restrictions trong tiếng Việt
Divestment restrictions
Phrase

Divestment restrictions(Phrase)
daɪvˈɛstmənt rɪstrˈɪkʃənz
daɪˈvɛstmənt rɪˈstrɪkʃənz
Ví dụ
02
Các cơ chế pháp lý hoặc tài chính ngăn cản cá nhân hoặc tổ chức thoái vốn khỏi những tài sản nhất định.
The legal or financial mechanisms preventing individuals or entities from divesting certain holdings
Ví dụ
