Bản dịch của từ Divestment restrictions trong tiếng Việt

Divestment restrictions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divestment restrictions(Phrase)

daɪvˈɛstmənt rɪstrˈɪkʃənz
daɪˈvɛstmənt rɪˈstrɪkʃənz
01

Những quy định hoặc quy tắc kiểm soát hoặc hạn chế việc bán một số tài sản nhất định.

Regulations or rules that limit or control the sale of certain assets

Ví dụ
02

Các cơ chế pháp lý hoặc tài chính ngăn cản cá nhân hoặc tổ chức thoái vốn khỏi những tài sản nhất định.

The legal or financial mechanisms preventing individuals or entities from divesting certain holdings

Ví dụ
03

Hành động bán hoặc thanh lý tài sản hoặc khoản đầu tư

The act of selling or disposing of assets or investments

Ví dụ