Bản dịch của từ Diyer trong tiếng Việt
Diyer
Noun [U/C]

Diyer(Noun)
dˈaɪɐ
ˈdaɪɝ
01
Người tự mình tạo ra, xây dựng hoặc sửa chữa đồ vật thay vì thuê một chuyên gia.
Someone who creates builds or repairs things on their own instead of hiring a professional
Ví dụ
Ví dụ
