Bản dịch của từ Djing trong tiếng Việt

Djing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Djing(Noun)

djˈɪŋ
ˈdʒɪŋ
01

Hành động pha trộn âm nhạc đã ghi âm cho các buổi biểu diễn hoặc sự kiện trực tiếp.

The act of mixing recorded music for live performances or events

Ví dụ
02

Một thể loại âm nhạc bao gồm nhiều phong cách thường được phối trộn bởi DJ.

A genre of music that encompasses various styles typically mixed by a DJ

Ví dụ
03

Nghệ thuật hoặc kỹ năng biểu diễn như một DJ.

The art or skill of performing as a disc jockey

Ví dụ