Bản dịch của từ Djing trong tiếng Việt
Djing
Noun [U/C]

Djing(Noun)
djˈɪŋ
ˈdʒɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Nghệ thuật hoặc kỹ năng biểu diễn như một DJ.
The art or skill of performing as a disc jockey
Ví dụ
Djing

Nghệ thuật hoặc kỹ năng biểu diễn như một DJ.
The art or skill of performing as a disc jockey